Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khắc tinh" (1)
khắc tinh
Tiếng Anh
Danh từnemesis, arch-rival
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
Welbeck once again became Liverpool's nemesis.
Từ liên quan "khắc tinh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khắc tinh" (1)
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
Welbeck once again became Liverpool's nemesis.
